Happyedu tổng hợp danh sách 39 trường TOP 1% Hàn Quốc năm 2026, 123 trường được chứng nhận (TOP 2 hệ visa D4-1), trường không được chứng nhận (TOP 3), 16 trường đang xem xét và trường bị hạn chế visa (Top 4) năm 2026. Đây là danh sách mới nhất được công bố từ 12/2/2026.
- Danh sách 39 trường TOP 1% năm 2026
Trường TOP 1% Hàn Quốc là cách gọi các trường đại học được Bộ Tư pháp Hàn Quốc xếp vào nhóm có tỷ lệ du học sinh bỏ trốn dưới 1%.
- Những trường này được đánh giá là:
- Quản lý sinh viên quốc tế tốt
- Tỷ lệ chuyên cần cao
- Ít vi phạm visa
- Hệ thống đào tạo và hỗ trợ ổn định
Danh sách bao gồm:
| Hệ | Tên trường |
| Đại học |
|
| Cao đẳng |
|
| Cao học | 개신대학원대학교 (Reformed Graduate University) 국립암센터국제암대학원대학교 (National Canter center Graduate School of Cancer Science and Poilcy) 한국전력국제원자력대학원대학교 (KEPCO International Nuclear Graduate School (KINGS) 과학기술연합대학원대학교 (UST) 한국개발연구원국제정책대학원대학교 (KDI School) |
2. Danh sách 123 trường được chứng nhận (TOP 2 và TOP 1) theo chương trình tiếng Hàn D4-1
Trong danh sách năm nay, trường được chứng nhận và trường bị hạn chế Visa được chia thành 2 phần dành cho chương trình tiếng Hàn và Hệ Cử nhân trở lên.
| Hệ | Tên trường |
| Học tiếng (bao gồm cả 39 trường TOP 1%) |
|
| Cao đẳng |
|
| Cao học |
|
3. Danh sách 181 trường Được chứng nhận (TOP 2 và TOP 1) theo chương trình chuyên ngành D-2
| Hệ | Tên trường |
| Đại học |
|
| Cao đẳng |
|
| Cao học |
|
4. Danh sách 4 trường hạn chế cấp visa – Chương trình học tiếng visa D4-1
| Hệ | Tên trường |
| Đại học |
|
| Cao đẳng |
|
5. Danh sách 16 trường hạn chế cấp visa – Chương trình chuyên ngành visa D-2
| Hệ | Tên trường |
| Đại học |
|
| Cao đẳng |
|
| Cao học |
|
6. Sự khác biệt trong việc cấp visa của các nhóm trường
| Phân loại | Loại visa | Cấp tại ĐSQ | Mã code | Visa điện tử | |
| Trường được chứng nhận | TOP 1% | Visa học tiếng D4-1 | O | O | X |
| Visa du học D2-1, D2-8 | O | O | O | ||
| Trường thường (được chứng nhận) | Visa du học tiếng D4-1
Visa du học D-2 |
O | X | X | |
| Visa du học thạc sĩ D2-3
Visa du học tiến sĩ D2-4 |
O | X | O | ||
| Trường thường (không được chứng nhận) | Visa du học tiếng D4-1 | X | O | X | |
| Visa du học D-2 | O | X | X | ||
| Xếp hạng thấp | Trường cosulting | Visa du học D2-1 | O | X | X |
| Visa du học tiếng D4-1
Visa sinh viên trao đổi D2-6 Visa du học ngắn hạn D2-8 |
X | O | X | ||
| Trường bị hạn chế | Visa du học tiến sĩ D2-4
Visa nghiên cứu D2-5 Visa học sinh trao đổi D2-6 |
X | O | X | |

