Ý nghĩa 366 loài hoa theo ngày, tháng sinh ở Hàn Quốc

Mỗi người sinh ra đều có 1 loài hoa đại diện riêng cho mình và mỗi loài hoa đều mang 1 thông điệp khác nhau. Ở bài viết này mình đã tổng hợp quan niệm của người Hàn về ý nghĩa những loài hoa theo ngày sinh rồi đây. Cùng xem loài hoa đại diện cho bạn là gì và loài hoa đó có ý nghĩa gì ngay nha!

Ý nghĩa các loài hoa theo ngày trong tháng 1 

*Ngày sinh: Tên loài hoa trong tiếng Hàn (tên loài hoa theo tiếng Anh) – Ý nghĩa loài hoa

  • 1/1: 스노드롭 (Snow Drop) – Hy vọng
  • 2/1: 노랑수선화 (Narcissus Jonquilla) – Đáp lại tình yêu
  • 3/1: 사프란 (Spring Crocus) – Tuổi trẻ không hối tiếc
  • 4/1: 히아신스 (Hyacinth) – Tình yêu yên bình
  • 5/1: 노루귀 (Hepatica) – Kiên nhẫn
  • 6/1: 흰제비꽃 (Violet) – Tình yêu ngây thơ
  • 7/1: 튤립 (Tulipa) – Trái tim tan vỡ
  • 8/1: 보랏빛 제비꽃 (Violet) – Tình yêu
  • 9/1: 노랑 제비꽃 (Violet) – Tình yêu ngại ngùng
  • 10/1 : 회양목 (Box-Tree) – Chịu đựng và vượt qua
  • 11/1: 측백나무 (Arbor-Vitae) – Tình bạn bền chặt
  • 12/1: 향기 알리섬 (Sweet Alyssum) – Vẻ đẹp nổi bật
  • 13/1 : 수선화 (Narcissus) – Huyền bí
  • 14/1: 시클라멘 (Cyclamen) – Tính cách hướng nội
  • 15/1: 식물 (Thorn) – Nghiêm túc
  • 16/1: 노랑 히아신스 (Hyacinth) – Hơn thua
  • 17/1: 수영 (Rumex) – Cảm giác thân thiết
  • 18/1: 어저귀 (Indian Mallow) – Suy đoán vô căn cứ
  • 19/1: 소나무 (Pine) – Tiên đan
  • 20/1: 미나리아재비 (Butter Cup) – Hồn nhiên
  • 21/1: 담쟁이덩굴 (Ivy) – Tình bạn
  • 22/1 : 이끼 (Moss) – Tình mẫu tử
  • 23/1: 부들 (Bullrusb) – Sự phục tùng
  • 24/1: 가을에 피는 사프란 (Saffron-Crocus) – Cái đẹp của sự chừng mực
  • 25/1: 점나도나물 (Cerastium) – Trong sáng
  • 26/1 : 미모사 (Humble Plant) – Trái tim tinh tế
  • 27/1: 마가목 (Sorbus) – Trái tim không biết lười biếng
  • 28/1 : 검은 포플라 (Black Poplar) – Dũng khí
  • 29/1 : 이끼 (Moss) – Tình mẫu tử
  • 30/1 : 매쉬 메리골드 (Mash Marigold) – Hạnh phúc nhất định sẽ đến
  • 31/1 : 노란 사프란 (Spring-Crocus) – Niềm vui của tuổi trẻ

Ý nghĩa các loài hoa theo ngày trong tháng 2

*Ngày sinh: Tên loài hoa trong tiếng Hàn (tên loài hoa theo tiếng Anh) – Ý nghĩa loài hoa

  • 1/2: 앵초 (Primrose) – Tuổi trẻ và sự lo lắng
  • 2/2:  모과 (Chaendmeles) – Bình dị
  • 3/2: 황새냉이 (Cardamine) – Tôi tặng bạn
  • 4/2: 빨간앵초 (Primrose) – Vẻ đẹp tự nhiên
  • 5/2: 양치 (Fern) – Đáng yêu
  • 6/2: 바위솔 (Horse-Leek) – Chăm chỉ làm việc nhà
  • 7/2: 물망초 (Forget-me-not) – Đừng quên tôi
  • 8/2: 범의귀 (Saxifrage) – Tình cảm sâu sắc
  • 9/2: 은매화 (Myrtle) – Lời thì thầm của tình yêu
  • 10/2: 서향 (Winter Daphne) – Vinh quang
  • 11/2: 멜리사 (Balm) – Cảm thông
  • 12/2 : 쥐꼬리망초 (Justicia Procumbes) – Trong sáng, đơn thuần
  • 13/2: 갈풀 (Canary Grass) – Kiên nhẫn
  • 14/2: 카모밀레 (Chamomile) – Không chịu khuất phục trước nghịch cảnh
  • 15/2: 삼나무 (Cedar) – Tôi sống vì bạn
  • 16/2: 월계수 (Victor’s Laurel) – Danh dự
  • 17/2: 야생화 (Wild Flower) – Thiên nhiên thân quen
  • 18/2: 미나리아재비 (Butter Cup) – Hồn nhiên ngây thơ
  • 19/2: 떡갈나무 (Oak) – Thân thiện, niềm thở
  • 20/2: 칼미아 (Kalmia) – Hy vọng lớn
  • 21/2: 네모필라 (California Blue-bell) – Lòng yêu nước
  • 22/2: 무궁화 (Rose of Sharon) – Vẻ đẹp kì lạ
  • 23/2: 살구꽃 (Prunus) – Sự nhút nhát của cô gái
  • 24/2: 빙카 (Periwinkle) – Ký ức tuyệt vời
  • 25/2: 사향장미 (Musk Rose) – Tình yêu thất thường
  • 26/2: 아도니스 (Adonis) – Hồi ức
  • 27/2: 아라비아의 별 (Star of Arabia) – Sự tinh khiết
  • 28/2: 보리 (Straw) – Sự thống nhất
  • 29/2: 아르메리아 (Armeria) – Quan tâm giúp đỡ

Ý nghĩa các loài hoa theo ngày trong tháng 3

*Ngày sinh: Tên loài hoa trong tiếng Hàn (tên loài hoa theo tiếng Anh) – Ý nghĩa loài hoa

  • 1/3: 수선화 (Narcissus) – Sự tự tôn
  • 2/3: 미나리아재비 (Butter Cup) – Nhân cách đẹp
  • 3/3: 자운영 (Astraglus) – Hạnh phúc của tôi
  • 4/3: 나무딸기 (Raspberry) – Tình cảm
  • 5/3: 수레국화 (Corn Flower) – Hạnh phúc
  • 6/3: 데이지 (Daisy) – Sự vui tươi
  • 7/3 : 황새냉이 (Cardamine) – Sự nhớ nhung khắc sâu
  • 8/3 : 밤꽃 (Castanea) – Thật lòng
  • 9/3 : 낙엽송 (Larch) – Sự dũng cảm
  • 10/3 : 느릅나무 (Hackberry) – Cao quý
  • 11/3 : 씀바귀 (lxeris) – Giản dị
  • 12/3: 수양버들 (Weeping Willow) – Nỗi buồn của tình yêu
  • 13/3: 산옥잠화 (Day Lily) – Sự lãng quên của tình yêu
  • 14/3: 아몬드 (Almond) – Hy vọng
  • 15/3 : 독당근 (Conium Macutatum) – Có chết cũng không tiếc
  • 16/3 : 박하 (Mint) – Đức hạnh
  • 17/3 : 콩꽃 (Beans) – Hạnh phúc chắc chắn sẽ đến
  • 18/3 : 아스파라거스 (Asparagus) – Không thay đổi
  • 19/3: 치자나무 (Cape Jasmine) – Niềm vui vô hạn
  • 20/3 : 보라색 튤립 (Tulipa) – Tình yêu vĩnh cửu
  • 21/3: 벚꽃난 (Honey-Plant) – Sự xuất phát của cuộc đời
  • 22/3 : 당아욱 (Mallow) – Ân huệ
  • 23/3 : 글라디올러스 (Gladiolus) – Tình yêu nồng thắm
  • 24/3 : 금영화 (Califonia Poppy) – Hy vọng
  • 25/3 : 덩굴성 식물 (Climbing Plant) – Vẻ đẹp
  • 26/3 : 흰앵초 (Primrose) – Tình yêu đầu
  • 27/3 : 칼세올라리아 (Calceolaria) – Sự giúp đỡ
  • 28/3: 꽃아카시아나무 (Robinia Hispida) – Phẩm giá
  • 29/3 : 우엉 (Arctium) – Đứng làm phiền tôi
  • 30/3 : 금작화 (Broom) – Xinh xắn, ưa nhìn
  • 31/3: 흑종초 (Nigella Damascena) – Tình yêu trong mơ

 Ý nghĩa các loài hoa theo ngày trong tháng 4

*Ngày sinh: Tên loài hoa trong tiếng Hàn (tên loài hoa theo tiếng Anh) – Ý nghĩa loài hoa

  • 1/4: 아몬드 (Almond) – Mối tình chung thuỷ
  • 2/4 : 아네모네 (Wind Flower) – Kỳ vọng
  • 3/4 : 나팔수선화 (Daffodil) – Sự kính trọng
  • 4/4: 빨강 아네모네 (Wind Flower) – Tôi yêu bạn
  • 5/4 : 무화과 (Fig-Tree) – Phú quý
  • 6/4 : 아도니스 (Adonis) – Hạn phúc vĩnh cửu
  • 7/4 : 공작고사리 (Adiantum) – Thú vị
  • 8/4: 금작화 (Broom) – Sự bác ái
  • 9/4 : 벚나무 (Cherry) – Vẻ đẹp tâm hồn
  • 10/4 : 빙카 (Periwinkle) – Ký ức vui vẻ
  • 11/4 : 꽃고비 (Blemonium Coeruleum) – Hãy đến với tôi đi
  • 12/4 : 복사꽃 (Peach) – Nô lệ của tình yêu
  • 13/4 : 페르시아 국화 (Golden Wave) – Tính cạnh tranh
  • 14/4 : 흰나팔꽃 (Morning-Glory) – Niềm vui tràn ngập
  • 15/4: 펜 오키드 (Fen Orchid) – Ưu tú
  • 16/4 : 튤립 (Tulipa) – Đôi mắt đẹp
  • 17/4 : 독일 창포 (German Iris) – Sự kết hôn tuyệt vời
  • 18/4: 자운영 (Astragalus) – Tình yêu bao la của cô ấy/ anh ấy
  • 19/4 : 참제비고깔 (Larkspur) – Trong trẻo
  • 20/4: 배나무 (Pear) – Tình yêu dịu dàng
  • 21/4 : 수양버들 (Weeping Willow) – Nỗi buồn trong tim tôi
  • 22/4 : 과꽃 (China Aster) – Tình yêu đáng tin
  • 23/4 : 도라지 (Balloom-Flower) – Nhẹ nhàng và ấm áp
  • 24/4: 제라늄 (Geranium) – Sự kết trái
  • 25/4: 중국 패모 (Gritillaria Thunbergii) – Uy nghiêm
  • 26/4: 논냉이 (Cardamine Iyrata) – Tình cảm cháy bỏng
  • 27/4 : 수련 (Water Lily) – Trái tim ngây thơ
  • 28/4 : 빨간 앵초 (Primrose) – Vẻ đẹp vô song
  • 29/4 : 동백나무 (Camellia) – Sức hấp dẫn
  • 30/4 : 금사슬나무 (Golden-Chain) – Vẻ đẹp buồn

Ý nghĩa các loài hoa theo ngày trong tháng 5

*Ngày sinh: Tên loài hoa trong tiếng Hàn (tên loài hoa theo tiếng Anh) – Ý nghĩa loài hoa

  • 1/5: 카우슬립 앵초 (Cowslip) – Nỗi buồn thời trẻ
  • 2/5: 미나리아재비 (Butter Cup) – Chân thật
  • 3/5: 민들레 (Dandelion) – Sự tín thác
  • 4/5: 딸기 (Strawberry) – Sự tôn trọng và yêu quý
  • 4/5: 은방울꽃 (May lily) – Tinh xảo
  • 6/6: 비단향나무꽃 (Stock) – Vẻ đẹp vĩnh cửu
  • 7/5: 딸기 (Strawberry) – Tình yêu và sự tôn trọng
  • 8/5: 수련 (Water Lily) – Trái tim thơ ngây
  • 9/5: 겹벚꽃 (Prunus) – Trong trắng, thanh lịch
  • 10/5: 꽃창포 (Flag Iris) – Tấm lòng tao nhã
  • 11/5: 사과 (Apple) – Sự quyến rũ
  • 12/5: 라일락 (Lilac) – Nụ tình yêu
  • 13/5: 산사나무 (Hawthorn) – Tình yêu duy nhất
  • 14/5: 매발톱꽃 (Columbine) – Lời thế quyết thắng
  • 15/5: 물망초 (Forget-me-not) – Tình yêu đích thực
  • 16/5: 조팝나물 (Hieracium) – Sự tuyên bố
  • 17/5: 노랑 튤립 (Tulipa) – Dấu hiệu của tình yêu
  • 18/5: 옥슬립 앵초 (Oxlip) – Tình đầu
  • 19/5: 아리스타타 (Aristata) – Chủ nhân của cái đẹp
  • 20/5: 괭이밥 (Wood Sorrel) – Trái tim rực sáng
  • 21/5: 담홍색 참제비고깔 (Larkspur) – Tự do
  • 22/5: 귀고리꽃 (Ear Drops) – Trái tim cháy bỏng
  • 23/5: 풀의 싹 (Leaf Buds) – Ký ức của tình đầu
  • 24/5: 헬리오토로프 (Heliotorope) – Tình yêu vĩnh cửu
  • 25/5: 삼색제비꽃 (Pansy) – Tình yêu thuần khiết
  • 26/5: 올리브나무 (Olive) – Sự thanh bình
  • 27/5 : 데이지 (Daisy) – Trái tim thuần khiết
  • 28/5: 박하 (Mint) – Đức hạnh
  • 29/5: 토끼풀 (Clover) – Hoạt bát
  • 30/5: 보랏빛 라일락 (Lilac) – Nảy mầm tình yêu
  • 31/5:무릇 (Scilla) – Sự kiềm chế mạnh mẽ

Ý nghĩa các loài hoa theo ngày trong tháng 6

*Ngày sinh: Tên loài hoa trong tiếng Hàn (tên loài hoa theo tiếng Anh) – Ý nghĩa loài hoa

  • 1/6 : 연분홍 장미 (Maiden Blush Rose) – Chỉ có bạn mới hiểu trái tim tôi
  • 2/6: 빨강 매발톱꽃 (Columbine) – Sự thẳng thắn
  • 3/6: 아마 (Plax) – Cảm ơn
  • 4/6: 장미 (Damaskrose) – Khuôn mặt đẹp rạng ngời
  • 5/6: 메리골드 (Marigold) – Tình cảm đáng thương
  • 6/6: 노랑 붓꽃 (Yellow Water Flag) – Hạnh phúc của người tin
  • 7/6: 슈미트티아나 (Schmidtiana) – Trái tim khao khát
  • 8/6: 재스민 (Jasmine) – Đáng yêu
  • 9/6: 스위트피 (Sweet Pea) – Ký ức đẹp
  • 10/6: 수염패랭이꽃 (Sweet William) – Sự nghi ngờ
  • 11/6: 중국패모 (Fritillaria Thunbergii) – Sự uy nghiêm
  • 12/6: 레제다 오도라타 (Reseda Odorata) – Sức hấp dẫn
  • 13/6: 디기탈리스 (Fox Glove) – Suy nghĩ dấu kín trong tim
  • 14/5: 뚜껑별꽃 (Anagallis) – Sự trừu tượng
  • 15/6: 카네이션 (Carnation) – Đam mê
  • 16/6: 튜베 로즈 (Tube Rose) – Sự vui sướng nguy hiểm
  • 17/6: 토끼풀 (Clover) – Sự cảm hoá
  • 18/6: 백리향 (Thyme) – Dũng khí
  • 19/6: 장미 (Sweet Brier) – Tình yêu
  • 20/6: 꼬리풀 (Speedwell) – Thành đạt
  • 21/6: 달맞이꽃 (Evening Primrose) – Trái tim tự do
  • 22/6: 가막살나무 (Vihurnum) – Tình yêu mạnh hơn cái chết
  • 23/6: 접시꽃 (Holly Hock) – Tình yêu say đắm
  • 24/6: 버베나 (Garden Verbena) – Đoàn kết gia đình
  • 25/6: 나팔꽃 (Morning Glory) – Mối tình ngắn ngủi
  • 26/6: 흰 라일락 (Lilac) – Lời thề tươi đẹp
  • 27/6: 시계꽃 (Passion Flower) – Tình yêu thiêng liêng
  • 28/6: 제라늄 (Geranium) – Vì có bạn nên mình hạnh phúc
  • 29/6: 빨강 제라늄 (Geranium) – Vì có bạn nên mình có được tình yêu
  • 30/6: 인동 (Honey Suckle) – Tình duyên

Ý nghĩa các loài hoa theo ngày trong tháng 7

*Ngày sinh: Tên loài hoa trong tiếng Hàn (tên loài hoa theo tiếng Anh) – Ý nghĩa loài hoa

  • 1/7: 단양쑥부쟁이 (Fig Marigold) – Sự chểnh mảng
  • 2/7: 금어초 (Snap Dragon) – Sự khao khát
  • 3/7: 흰색 양귀비 (Papaver) – Sự lãng quên
  • 4/7: 자목련 (Lily Magnolia) – Tình yêu thiên nhiên
  • 5/7: 라벤더 (Lavendar) – Hương thơm đậm đà
  • 6/7: 해바라기 (Sun Flower) – Ái mộ
  • 7/7: 서양까지밥나무 (Goose Berry) – Dự đoán
  • 8/7: 버드푸트 (Birdfoot) – Cho đến khi mình gặp lại
  • 9/7: 아이비 제라늄 (Ivyleaved Geranium) – Tình cảm chân thành
  • 10/7: 초롱꽃 (Canterbery Bell) – Cảm ơn
  • 11/7: 아스포델 (Asphodel) – Mình là của bạn
  • 12/7: 좁은입배풍동 (Solanum) – Không thể chịu được
  • 13/7: 잡초의 꽃 (Flower of Grass) – Người thực dụng
  • 14/7: 플록스 (Phlox) – Ôn hoà
  • 15/7: 들장미 (Austrian Briar Rose) – Đáng yêu
  • 16/7: 비단향꽃무 (Stock) – Vẻ đẹp vĩnh cửu
  • 17/7: 흰색장미 (White Rose) – Sự kính trọng
  • 18/7: 이끼 장미 (Moss Rose) – Lòng thương hại
  • 19/7: 백부자 (Aconite) – Sự toả sáng tươi đẹp
  • 20/7: 가지 (Egg Plant) – Sự chân thật
  • 21/7: 노랑장미 (Yellow Rose) – Vẻ đẹp
  • 22/7: 패랭이꽃 (Superb Pink) – Nhớ nhung
  • 23/7: 장미 (York &Lancaster Rose) – Vẻ đẹp
  • 24/7: 연령초 (Trillum) – Trái tim sâu sắc
  • 25/7: 말오줌나무 (Elder-Tree) – Chăm chỉ
  • 26/7: 향쑥 (Wornwood) – Yên bình
  • 27/7: 제라늄 (Geranium) – Tình cảm chân thật
  • 28/7: 패랭이꽃 (Dianthos Superbus) – Luôn yêu bạn
  • 29/7: 선인장 (Cactus) – Trái tim cháy bỏng
  • 30/7: 서양종 보리수 (Line Tree, Linden) – Tình cảm vợ chồng
  • 31/7: 호박 (Pumpkin) – Sự rộng lớn

Ý nghĩa các loài hoa theo ngày trong tháng 8

*Ngày sinh: Tên loài hoa trong tiếng Hàn (tên loài hoa theo tiếng Anh) – Ý nghĩa loài hoa

  • 1/8 : 빨강 양귀비 (Papaver) – Sự an ủi
  • 2/8: 수레국화 (Corn Flower) – Hạnh phúc
  • 3/8: 수박풀 (Flower of an Hour) – Vẻ đẹp của thiếu nữ
  • 4/8: 옥수수 (Corn) – Báu vật
  • 5/8: 엘리카 (Heath) – Cô độc
  • 6/8: 능소화 (Trumpet Flower) – Danh dự
  • 7/8: 석류 (Pomagranate) – Vẻ đẹp trưởng thành
  • 8/8 : 진달래 (Azalea) – Niềm vui của tình yêu
  • 9/8: 시스투스 (Cistus) – Được mến mộ
  • 10/8: 이끼 (Moss) – Tình mẫu từ
  • 11/8: 빨강무늬제라늄 (Geranium Zonal) – Sự khuây khoả
  • 12/8: 협죽도 (Oleander) – Nguy hiểm
  • 13/8: 골든 로드 (Golden Rod) – Ranh giới
  • 14/8: 저먼더 (Wall Germander) – Sự kính yêu
  • 15/8: 해바라기 (Sun Flower) – Ánh sáng rực rỡ
  • 16/8: 타마린드 (Tamarindus) – Sự xa xỉ
  • 17/8: 튤립나무 (Tulip-Tree) – Hạnh phúc vẹn toàn
  • 18/8: 접시꽃 (Holly Hock) – Tình yêu nồng cháy
  • 19/8: 로사 캠피온 (Rosa Campion) – Sự thành thật
  • 20/8: 프리지아 (Freesia) – Ngây thơ, chân thật
  • 21/8: 짚신나물 (Agrimony) – Cảm ơn
  • 22/8: 스피리아 (Spirea) – Nỗ lực
  • 23/8: 서양종 보리수 (Lime Tree, Linden) – Tình cảm vợ chồng
  • 24/8: 금잔화 (Calendula) – Nỗi buồn biệt ly
  • 25/8: 안스륨 (Flaming Flower) – Sự phiền muộn khi yêu
  • 26/8: 하이포시스 오리어 (Hypoxis Aurea) – Đi tìm ánh sáng
  • 27/8: 고비 (Osumunda) – Mộng tưởng
  • 28/8: 에린지움 (Eryngium) – Tình cảm thầm kín
  • 29/8: 꽃담배 (Flowering Tabacco Plant) – Vì có bạn nên mình không thấy cô đơn
  • 30/8: 저먼더 (Wall Germander) – Đạm bạc
  • 31/8: 토끼풀 (Clover) – Lời hứa

Ý nghĩa các loài hoa theo ngày trong tháng 9

*Ngày sinh: Tên loài hoa trong tiếng Hàn (tên loài hoa theo tiếng Anh) – Ý nghĩa loài hoa

  • 1/9: 호랑이꽃 (Tiger Flower) – Hãy yêu tôi
  • 2/9 : 멕시칸 아이비 (Cobaea) – Thay đổi
  • 3/9: 마거리트 (Marguerite) – Tình yêu dấu kín
  • 4/9: 뱀무 (Geum) – Tình yêu mãn nguyện
  • 5/9: 느릅나무 (Elm) – Sự tin cậy
  • 6/9 : 한련 (Nasturtium) – Lòng yêu nước
  • 7/9: 오렌지 (Orange) – Niềm vui của cô dâu mới
  • 8/9: 갓 (Mustard) – Không quan tâm
  • 9/9: 갓개매취 (Michaelmas Daisy) – Ký ức
  • 10/9: 흰색 과꽃 (China Aster) – Trái tim tin tưởng
  • 11/9: 알로에 (Aloe) – Ý chí bất khuất vượt qua mọi khó khăn
  • 12/9: 클레마티스 (Clematis) – Vẻ đẹp của trái tim
  • 13/9: 버드나무 (Weeping Willow) – Ngay thẳng, thật thà
  • 14/9: 마르멜로 (Quince) – Sự quyến rũ
  • 15/9: 다알리아 (Dahlia) – Sự hoa lệ
  • 16/9: 용담 (Gentina) – Yêu cả nỗi buồn của bạn
  • 17/9: 에리카 (Heath) – Sự đơn độc
  • 18/9: 엉겅퀴 (Thistle) – Nghiệm khắc
  • 19/9: 사초 (Carex) – Tự trọng
  • 20/9: 로즈메리 (Rosemary) – Hãy nghĩ về tôi
  • 21/9: 사프란 (Autumn Crocus) – Thanh xuân hối tiếc
  • 22/9: 퀘이킹 그라스 (Quaking Grass) – Sự phấn khích
  • 23/9: 주목 (Yew Tree) – Cao quý
  • 24/9: 오렌지 (Orange) – Niềm vui của cô dâu mới
  • 25/9: 메귀리 (Animated Oat) – Yêu âm nhạc
  • 26/9: 감 (Date Plum) – Vẻ đẹp tự nhiên
  • 27/9: 떡갈나무 (Oak) – Tình yêu là mãi mãi
  • 28/9: 색비름 (Love-Lies a Bleeding) – Tình cảm
  • 29/9: 사과 (Apple) – Danh tiếng
  • 30/9: 삼나무 (Cedar) – Sự vĩ đại, tráng lệ

Ý nghĩa các loài hoa theo ngày trong tháng 10

*Ngày sinh: Tên loài hoa trong tiếng Hàn (tên loài hoa theo tiếng Anh) – Ý nghĩa loài hoa

  • 1/10: 빨강 국화 (Chrysanthemum) – Tình yêu
  • 2/10: 살구 (Apricot) – Sự rụt rè của thiếu nữ
  • 3/10: 단풍나무 (Maple) – Sự kiềm chế
  • 4/10: 홉 (Common Hop) – Trong sáng, thánh thiện
  • 5/10: 종려나무 (Windmill Palm) – Chiến thắng
  • 6/10: 개암나무 (Hazel) – Hoà giải
  • 7/10: 전나무 (Fir) – Cao quý
  • 8/10: 파슬리 (Parsley) – Chiến thắng
  • 9/10: 희향 (Fennel) – Sự tán dương hết mực
  • 10/10: 멜론 (Melon) – Việc ăn no nê
  • 11/10 : 부처꽃 (Lythrum) – Nỗi buồn của tình yêu
  • 12/10: 월귤 (Bilberry) – Suy nghĩ chống đối
  • 13/10: 조팝나무 (Spirea) – Tình yêu rành mạch, rõ ràng
  • 14/10: 흰색 국화 (Chrysanthemum) – Sự chân thật
  • 15/10: 스위트 바즐 (Sweet Basil) – Hy vọng đẹp
  • 16/10: 이끼장미 (Moss Rose) – Trong sáng, thánh thiện
  • 17/10: 포도 (Grape) – Sự tín nhiệm
  • 18/10: 넌출월귤 (Cranberry) – An ủi nỗi đau trong tim
  • 19/10: 빨강 봉선화 (Balsam) – Đừng động vào tôi
  • 20/10: 마 (Indian Hemp) – Định mệnh
  • 21/10: 엉겅퀴 (Thistle) – Độc lập
  • 22/10: 벗풀 (Arrow-Head) – Sự tín nhiệm
  • 23/10: 흰독말풀 (Thom Apple) – Sự kính yêu
  • 24/10: 매화 (Prunus Mume) – Trái tim cao thượng
  • 25/10: 단풍나무 (Aceracede) – Sự lo lắng
  • 26/10: 수영 (Rumex) – Ái tình
  • 27/10: 들장미 (Briar Rose) – Bài thơ
  • 28/10: 무궁화 (Rose of Sharon) – Vẻ đẹp thần kì
  • 29/10: 해당화 (Crab Apple) – Như khi lãnh đạo
  • 30/10: 로벨리아 (Lobelia) – Ác ý
  • 31/10: 칼라 (Calla) – Nhiệt huyết

Ý nghĩa các loài hoa theo ngày trong tháng 11

*Ngày sinh: Tên loài hoa trong tiếng Hàn (tên loài hoa theo tiếng Anh) – Ý nghĩa loài hoa

  • 1/11: 서양모과 (Medlar) – Tình yêu duy nhất
  • 2/11: 루피너스 (Lupinus) – Tình mẫu tử
  • 3/11: 브리오니아 (Bryonia) – Từ chối
  • 4/11: 골고사리 (Hart’s-Tongue Feen) – Sự an ủi của sự thật
  • 5/11: 단양쑥부쟁이 (Fig Marigold) – Công lao
  • 6/11: 등골나물 (Agrimony Eupatoire) – Sự chần chừ
  • 7/11: 메리골드 (Marigold) – Nỗi buồn chia ly
  • 8/11: 가는동자꽃 (Lychnis Flos-Cuculi) – Thông thái
  • 9/11: 몰약의 꽃 (Myrrh) – Sự chân thực
  • 10/11: 부용 (Hibiscus Mutabilis) – Vẻ đẹp tinh tế
  • 11/11: 흰동백 (Camellia) – Tình yêu bí mật
  • 12/11: 레몬 (Lemon) – Khao khát chân thành
  • 13/11: 레몬 버베나 (Lemon Verbena) – Sự kiên trì
  • 14/11: 소나무 (Pine) – Trường sinh bất lão
  • 15/11: 황금싸리 (Crown Vetch) – Sự khiêm tốn
  • 16/11: 크리스마스 로즈 (Christmas Rose) – Ký ức
  • 17/11: 머위 (Sweet-Scented Tussilage) – Sự công bằng
  • 18/11: 산나리 (Hill Lily) – Sự thuần khiết, trong sáng
  • 19/11: 범의귀 (Aaron’s Beard) – Bí mật
  • 20/11: 뷰글라스 (Bugloss) – Sự chân thật
  • 21/11: 초롱꽃 (Campanula) – Sự thành thật
  • 22/11: 매자나무 (Berberis) – Kỹ tính
  • 23/11: 양치 (Fern) – Sự thành thật
  • 24/11: 가막살나무 (Viburnum) – Tình yêu mạnh hơn cái chết
  • 25/11: 개옻나무 (Rhus Continus) – Sáng suốt
  • 26/11: 서양톱풀 (Yarrow) – Sự lãnh đạo
  • 27/11: 붉나무 (Phus) – Tính ngưỡng
  • 28/11: 과꽃 (China Aster) – Sự hồi tưởng lại
  • 29/11: 바카리스 (Baccharis) – Khai sáng
  • 30/11: 낙엽 마른 풀 (Dry Grasses) – Chờ đợi mùa xuân mới

Ý nghĩa các loài hoa theo ngày trong tháng 12

*Ngày sinh: Tên loài hoa trong tiếng Hàn (tên loài hoa theo tiếng Anh) – Ý nghĩa loài hoa

  • 1/12 : 쑥국화 (Tansy) – Yên bình
  • 2/12: 이끼 (Moss) – Tình mẫu tử
  • 3/12: 라벤더 (Lavendar) – Kỳ vọng
  • 4/12: 수영 (Rumex) – Ái tình
  • 5/12: 앰브로시아 (Ambrosia) – Tình yêu hạnh phúc
  • 6/12: 바위취 (Saxifraga) – Tình yêu mãnh liệt
  • 7/12: 양치 (Fern) – Sự tin cậy
  • 8/12: 갈대 (Reed) – Tình cảm sâu sắc
  • 9/12: 국화 (Chrysanthemum) – Tao nhã, quý phái
  • 10/12: 빨강 동백 (Camellia) – Lý tính thanh cao
  • 11/12: 단양쑥부쟁이 (Fig Marigold) – Lòng yêu nước
  • 12/12: 목화 (Cotton Plant) – Ưu tú
  • 13/12: 자홍색 국화 (Chrysanthemum) – Tình yêu
  • 14/12: 소나무 (Pine) – Dũng cảm
  • 15/12: 서향 (Winter Daphne) – Sự bất diệt
  • 16/12: 오리나무 (Alder) – Sự trang nghiêm
  • 17/12: 벚꽃난 (Honey-Plant) – Đồng cảm
  • 18/12: 세이지 (Sage) – Phúc đức của gia đình
  • 19/12: 스노 플레이크 (Snow Flake) – Sắc đẹp
  • 20/12: 파인애플 (Pineapple) – Sự hoàn hảo tuyệt đối
  • 21/12: 박하 (Mint) – Đức, nhân đức
  • 22/12: 백일홍 (일 년초)]] (Zinnia) – Hạnh phúc
  • 23/12: 플라타너스 (Platanus) – Thiên tài
  • 24/12: 겨우살이 (Loranthaceac) – Tính kiên nhẫn cao
  • 25/12: 서양호랑가시나무 (Holly) – Tầm nhìn xa trông rộng
  • 26/12: 크리스마스 로즈 (Christmas Rose) – Ký ức
  • 27/12: 매화 (Prunus Mume) – Trái tim trong sáng
  • 28/12: 석류 (Pomegranate) – Vẻ đẹp trưởng thành
  • 29/12: 꽈리 (Winter Cherry) – Vẻ đẹp tự nhiên
  • 30/12: 납매 (Carolina Allspice) – Sự cưng chiều
  • 31/2: 노송나무 (Chamaecyparis) – Sự bất diệt

Trên đây là ý nghĩa của những loài hoa theo ngày, tháng sinh. Bạn đã tìm được loài hoa đại diện của mình chưa?

——————————————
DU HỌC HÀN QUỐC CÙNG HAPPYEDU
Hotline: 1900 59 99 85 – 0903 99 88 19
Email: duhoc@happyvisa.vn
Trụ sở: Hà Nội: Toà nhà Ba Đình, 13 Kim Mã Thượng, P.Cống Vị, Q.Ba Đình
Chi nhánh Đà Nẵng: số 346 Trưng Nữ Vương, P.Bình Thuận, Q.Hải Châu
Chi nhánh HCM: Citilight Tower, 45 Võ Thị Sáu, P.Đa Kao, Q.1

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.